Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cổ đại" (1)

cổ đại
Tiếng Anh Tính từancient
Từ vựng của tôi
Di tích cổ đại còn tồn tại.
Ancient ruins remain.

swap_horiz Từ liên quan "cổ đại" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cổ đại" (1)

Di tích cổ đại còn tồn tại.
Ancient ruins remain.